Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
算力

suàn lì

算力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 算力 trong tiếng Việt

sức mạnh tính toán; tỷ lệ băm (khai thác tiền điện tử)

Tra từ liên quan