算力 suàn lì 算力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 算力 trong tiếng Việt sức mạnh tính toán; tỷ lệ băm (khai thác tiền điện tử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan