竹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
竹
tre; LT:棵[ke1],支[zhi1],根[gen1]; bộ Khang Hy số 118
Giản thể竹
Phồn thể竹
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng