Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竹器

zhú qì

竹器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竹器 trong tiếng Việt

dụng cụ làm bằng tre

Tra từ liên quan