Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
站立

zhàn lì

站立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 站立 trong tiếng Việt

đứng; đang đứng; đứng trên đôi chân

Tra từ liên quan