站稳脚跟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
站稳脚跟
đứng vững; giành được chỗ đứng; tự khẳng định mình
Giản thể站稳脚跟
Phồn thể站穩腳跟
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng