站稳脚跟站穩腳跟 zhàn wěn jiǎo gēn 站稳脚跟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 站稳脚跟 trong tiếng Việt đứng vững; giành được chỗ đứng; tự khẳng định mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan