Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
站稳脚跟站穩腳跟

zhàn wěn jiǎo gēn

站稳脚跟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 站稳脚跟 trong tiếng Việt

đứng vững; giành được chỗ đứng; tự khẳng định mình

Tra từ liên quan