Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
穿插

chuān chā

穿插 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穿插 trong tiếng Việt

chen vào; luân phiên, xen kẽ; đan xen; dệt lẫn; cốt truyện phụ; tiết mục xen kẽ; tập phim; nghĩa quân sự: đâm sâu vào lực lượng địch

Tra từ liên quan