Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积聚積聚

jī jù

积聚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积聚 trong tiếng Việt

kết tụ; tập hợp; tích luỹ

Tra từ liên quan