种公畜種公畜 zhǒng gōng chù 种公畜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 种公畜 trong tiếng Việt giống đực; nguồn giống đực (của loài động vật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan