种差
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
种差
đặc điểm quyết định (đặc trưng của loài)
Giản thể种差
Phồn thể種差
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng