Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁演

jìn yǎn

禁演 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁演 trong tiếng Việt

cấm (một vở kịch hoặc bộ phim)

Tra từ liên quan