禁烟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
禁烟
cấm hút thuốc; bỏ hút thuốc; cấm nấu nướng; cấm thuốc phiện (đặc biệt ở Trung Quốc từ năm 1729)
Giản thể禁烟
Phồn thể禁煙
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng