示威
biểu tình (như một cuộc phản đối); một cuộc biểu tình; phô trương lực lượng quân sự
biểu tình (như một cuộc phản đối); một cuộc biểu tình; phô trương lực lượng quân sự
示威 thường mang nghĩa “biểu tình (như một cuộc phản đối)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 示威 cùng cụm 示威者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người biểu tình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cuộc biểu tình (phản đối)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cuộc biểu tình (phản đối)
›示威者shì wēi zhěngười biểu tình; người phản đối
›示威运动shì wēi yùn dòngcuộc biểu tình
›示性shì xìngtính biểu hiện
›示好shì hǎobày tỏ thiện chí; thân thiện
›示例代码shì lì dài mǎmã mẫu (máy tính)
›示例shì lìminh họa; ví dụ điển hình
›示寂shì jìviên tịch (của hòa thượng hoặc ni sư)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.