示威
示威 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 示威 trong tiếng Việt
biểu tình (như một cuộc phản đối); một cuộc biểu tình; phô trương lực lượng quân sự
biểu tình (như một cuộc phản đối); một cuộc biểu tình; phô trương lực lượng quân sự