Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
示寂

shì jì

示寂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 示寂 trong tiếng Việt

viên tịch (của hòa thượng hoặc ni sư)

Tra từ liên quan