示威者 shì wēi zhě 示威者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 示威者 trong tiếng Việt người biểu tìnhngười phản đối 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan