示威者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
示威者
người biểu tình; người phản đối
Giản thể示威者
Phồn thể示威者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng