Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
示威运动示威運動

shì wēi yùn dòng

示威运动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 示威运动 trong tiếng Việt

cuộc biểu tình

Tra từ liên quan