砚席
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
砚席
nghiên mực và chiếu ngồi; nơi học và dạy học
Giản thể砚席
Phồn thể硯席
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng