知名
nổi tiếng; nổi danh
nổi tiếng; nổi danh
知名 thường mang nghĩa “nổi tiếng; nổi danh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 知名 cùng cụm 知名度 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
danh tiếng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.nhân vật công chúng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhân vật công chúng; người nổi tiếng
›知名度zhī míng dùdanh tiếng; hình ảnh; sự quen thuộc trong nhận thức công chúng
›知州zhī zhōuquan chức cấp cao của chính quyền tỉnh thời Trung Quốc phong kiến
›知己zhī jǐhiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thân
›知人善用zhī rén shàn yòngxem 知人善任[zhi1 ren2 shan4 ren4]
›知交zhī jiāobạn thân thiết
›知府zhī fǔtri phủ (thời Đường đến Thanh)
›知了zhī liǎocon ve sầu (tượng thanh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.