知己
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
知己
hiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thân
Giản thể知己
Phồn thể知己
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng