Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知己

zhī jǐ

知己 là gì?

知己 [zhī jǐ] có nghĩa là hiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知己 trong tiếng Việt

  1. hiểu bản thân
  2. thân mật hoặc gần gũi
  3. bạn thân

Cách đọc và ghi nhớ 知己

知己 được đọc là zhī jǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan