知人善用
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
知人善用
xem 知人善任[zhi1 ren2 shan4 ren4]
Giản thể知人善用
Phồn thể知人善用
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng