Kết quả tra từ “瞬间”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞬间shùn jiān
trong chớp mắt; trong nháy mắt
瞬间转移shùn jiān zhuǎn yí
dịch chuyển tức thời
一瞬间yī shùn jiān
phút chốc