Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

睦 là gì?

[mù] có nghĩa là thân thiện; hòa thuận.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睦 trong tiếng Việt

  1. thân thiện
  2. hòa thuận

Cách đọc và ghi nhớ 睦

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thân thiện; hòa thuận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan