Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

眯 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眯 trong tiếng Việt

làm mù (như bởi bụi); phát âm ở Đài Loan [mi3]

Tra từ liên quan