Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

máo

矛 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矛 trong tiếng Việt

  1. giáo
  2. mác
  3. thương
Tra từ liên quan