众多
đông đảo
đông đảo
众多 thường mang nghĩa “đông đảo”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 众多, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tri thức đám đông; trí tuệ tập thể
›众口皆碑zhòng kǒu jiē bēiđược mọi người khen ngợi
›众怒zhòng nùsự phẫn nộ của công chúng; sự tức giận của công chúng
›众口一词zhòng kǒu yī cíđồng lòng nhất trí; nhất trí
›众所周知zhòng suǒ zhōu zhīxem 眾所周知|众所周知[zhong4 suo3 zhou1 zhi1]
›众创空间zhòng chuàng kōng jiānkhông gian sáng tạo; phòng lab sáng tạo
›众数zhòng shù(thống kê) mode
›众人敬仰zhòng rén jìng yǎngđược ngưỡng mộ bởi mọi người; được mọi người kính trọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.