Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼热眼熱

yǎn rè

眼热 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼热 trong tiếng Việt

thèm muốn; đố kỵ

Tra từ liên quan