眼毒 yǎn dú 眼毒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眼毒 trong tiếng Việt ánh nhìn độc ác; ánh nhìn thù địch; tinh mắt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan