Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼毒

yǎn dú

眼毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼毒 trong tiếng Việt

ánh nhìn độc ác; ánh nhìn thù địch; tinh mắt

Tra từ liên quan