Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼晕眼暈

yǎn yùn

眼晕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼晕 trong tiếng Việt

cảm thấy chóng mặt

Tra từ liên quan