相城区
quận Tương Thành của thành phố Tô Châu 蘇州市|苏州市[Su1 zhou1 shi4], Giang Tô
quận Tương Thành của thành phố Tô Châu 蘇州市|苏州市[Su1 zhou1 shi4], Giang Tô
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Tương Thành của thành phố Tô Châu 蘇州市|苏州市[Su1 zhou1 shi4], Giang Tô
›相容xiāng róngtương thích; nhất quán; chịu đựng (lẫn nhau)
›相对xiāng duìtương đối; đối lập; chống lại; phản đối; so với; đối tác
›相合xiāng héphù hợp với; khớp với; tương thích với
›相士xiàng shìthầy tướng số xem tướng mặt để dự đoán
›相图xiàng túsơ đồ pha (toán học); chân dung pha
›相国xiàng guótể tướng (thời Trung Quốc cổ đại)
›相契xiāng qì(văn học) rất xứng đôi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.