Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相命者

xiāng mìng zhě

相命者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相命者 trong tiếng Việt

thầy bói

Tra từ liên quan