盘川
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盘川
xem 盤纏|盘缠[pan2 chan5]
Giản thể盘川
Phồn thể盤川
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng