Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘带盤帶

pán dài

盘带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘带 trong tiếng Việt

(bóng đá) dẫn bóng

Tra từ liên quan