Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盘倒盤倒

pán dǎo

盘倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盘倒 trong tiếng Việt

thẩm vấn đến mức không nói nên lời

Tra từ liên quan