百倍
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
百倍
gấp trăm lần; một trăm lần
Giản thể百倍
Phồn thể百倍
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng