登记
đăng ký (tên)
đăng ký (tên)
登记 thường mang nghĩa “đăng ký (tên)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 登记, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đăng ký tên; tên tài khoản (trên máy tính)
›登记员dēng jì yuáncán bộ đăng ký
›登记用户dēng jì yòng hùngười dùng đã đăng ký
›登记表dēng jì biǎophiếu đăng ký
›登载dēng zǎiđăng (trên báo chí hoặc tạp chí); ghi chép (bút toán kế toán)
›登录dēng lùđăng ký; đăng nhập
›登台表演dēng tái biǎo yǎnlên sân khấu biểu diễn
›登机门dēng jī méncổng lên máy bay
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.