留待 liú dài 留待 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 留待 trong tiếng Việt để lại làm sauhoãn lại (công việc, quyết định, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan