Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留尼汪

Liú ní wāng

留尼汪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留尼汪 trong tiếng Việt

Réunion (đảo ở Ấn Độ Dương, một tỉnh hải ngoại của Pháp)

Tra từ liên quan