Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男士

nán shì

男士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男士 trong tiếng Việt

  1. đàn ông
  2. quý ông
Tra từ liên quan