Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男基尼

nán jī ní

男基尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男基尼 trong tiếng Việt

đồ bơi nam kiểu mankini (từ mượn)

Tra từ liên quan