男人
một người đàn ông; một nam giới; đàn ông; LT:個|个[ge4]
một người đàn ông; một nam giới; đàn ông; LT:個|个[ge4]
男人 thường mang nghĩa “một người đàn ông”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 男人, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đàn ông; nam; đồng bào nam
›男丁nán dīngnam giới trưởng thành
›男人家nán rén jiamột người đàn ông (thay vì phụ nữ)
›男人膝下有黄金nán rén xī xià yǒu huáng jīnnghĩa đen: người đàn ông có vàng dưới đầu gối; nghĩa bóng: người đàn ông không dễ quỳ trước người khác (do…
›男儿nán érmột người đàn ông (thực thụ); con trai; quý tử
›男士nán shìđàn ông; quý ông
›男中音nán zhōng yīngiọng nam trung
›男人婆nán rén pótomboy (cô gái có phong cách nam tính)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.