Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男人

nán rén

男人 là gì?

男人 [nán rén] có nghĩa là một người đàn ông; một nam giới; đàn ông; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男人 trong tiếng Việt

  1. một người đàn ông
  2. một nam giới
  3. đàn ông
  4. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 男人

男人 được đọc là nán rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một người đàn ông; một nam giới; đàn ông; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan