申屠
họ hai chữ [Shen1 tu2]
họ hai chữ [Shen1 tu2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
3-5 giờ chiều (trong hệ thống chia hai giờ được sử dụng thời xưa)
›申根Shēn gēnSchengen, ngôi làng ở Luxemburg, nơi ký kết hiệp định năm 1985 để tạo ra khu vực Schengen 申根區|申根区[Shen1 gen1…
›申奏shēn zòutrình bày (một tài liệu); đệ trình (một kiến nghị)
›申扎Shēn zhāhuyện Xainza, tiếng Tây Tạng: Shan rtsa rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm…
›申报单shēn bào dāntờ khai
›申扎县Shēn zhā xiànhuyện Xainza, tiếng Tây Tạng: Shan rtsa rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm…
›申报shēn bàobáo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan)
›申斥shēn chìquở trách; đổ lỗi; lên án
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.