Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生境

shēng jìng

生境 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生境 trong tiếng Việt

môi trường sống

Tra từ liên quan