Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生字

shēng zì

生字 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生字 trong tiếng Việt

chữ mới (trong sách giáo khoa); chữ chưa quen hoặc chưa học

Tra từ liên quan