生存
tồn tại; sống sót
tồn tại; sống sót
生存 thường mang nghĩa “tồn tại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 生存, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
môi trường sống; môi trường sinh tồn
›生境shēng jìngmôi trường sống
›生字shēng zìchữ mới (trong sách giáo khoa); chữ chưa quen hoặc chưa học
›生子shēng zǐsinh con
›生存农业shēng cún nóng yècanh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấp
›生奶油shēng nǎi yóukem; kem đánh bông
›生就shēng jiùbẩm sinh có; trời sinh có
›生平shēng píngcuộc đời (cả cuộc đời một người); trong suốt cuộc đời
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.