玉带海雕
(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng cá của Pallas (Haliaeetus leucoryphus)
(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng cá của Pallas (Haliaeetus leucoryphus)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) fulvetta Đài Loan (Fulvetta formosana)
›玉山噪鹛Yù Shān zào méi(loài chim ở Trung Quốc) chim mi mép trắng (Trochalopteron morrisonianum)
›玉札yù zhácây địa du (Sanguisorba officinalis), một loại cây có rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc; (cách…
›玉帝yù dìNgọc Hoàng
›玉成yù chéngxin hãy giúp đạt được điều gì đó (trang trọng)
›玉州区Yù zhōu qūQuận Du Châu của thành phố Ngọc Lâm 玉林市[Yu4 lin2 shi4], Quảng Tây
›玉手yù shǒuđôi tay trắng như ngọc
›玉州Yù zhōuQuận Du Châu của thành phố Ngọc Lâm 玉林市[Yu4 lin2 shi4], Quảng Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.