Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低分

dī fēn

低分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低分 trong tiếng Việt

điểm thấp; điểm số thấp

Tra từ liên quan