释迦牟尼釋迦牟尼 Shì jiā móu ní 释迦牟尼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 释迦牟尼 trong tiếng Việt Thích Ca Mâu Ni (tiếng Phạn: "Bậc hiền triết của dòng Thích Ca", tức là Đức Phật, Tất Đạt Đa Cồ Đàm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan