Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牟利

móu lì

牟利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牟利 trong tiếng Việt

  1. thu lợi (bằng cách không chính đáng)
  2. bóc lột
  3. sự bóc lột
Tra từ liên quan