伸出
duỗi ra; vươn ra
duỗi ra; vươn ra
伸出 thường mang nghĩa “duỗi ra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 伸出, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)
›伸直shēn zhíduỗi thẳng; duỗi ra
›伸冤shēn yuāngiải oan; sửa sai
›伸卡球shēn kǎ qiúquả ném sinker (bóng chày) (từ mượn)
›伸展shēn zhǎnkéo giãn; mở rộng
›伸展台shēn zhǎn táisàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.); sàn catwalk
›伸延shēn yánxem 延伸[yan2 shen1]
›伸张shēn zhāngduy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức); thúc đẩy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.