Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无人区無人區

wú rén qū

无人区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无人区 trong tiếng Việt

khu vực không có người ở

Tra từ liên quan