无人
không người; không có người ở
không người; không có người ở
无人 thường mang nghĩa “không người”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 无人 cùng cụm 无人机 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
máy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.không có người lái
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không ai không
›无事可做wú shì kě zuòkhông có gì để làm; rảnh rỗi
›无人区wú rén qūkhu vực không có người ở
›无主见wú zhǔ jiànkhông có chính kiến
›无主失物wú zhǔ shī wùtài sản thất lạc không có người nhận
›无人机wú rén jīmáy bay không người lái; thiết bị bay không người điều khiển
›无不达wú bù dákhông gì anh ta không thể làm
›无人能及wú rén néng jíkhông ai có thể sánh kịp; vô đối; không có đối thủ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.