Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无人無人

wú rén

无人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无人 trong tiếng Việt

không người; không có người ở

Tra từ liên quan